thấu niệm

thấu niệm

Một nhà triết học đang tập trung thấu niệm về bản chất của một hình học cơ bản.

Định nghĩa

Danh từ (triết học): - Thấu niệm một thuật ngữ triết học chỉ hình ảnh hoặc bản chất lý tưởng, thuần khiết của một sự vật, hiện tượng, được nhận thức trực tiếp qua trực giác, không dựa vào kinh nghiệm cảm tính. liên quan đến khái niệm "eidétique" trong triết học phương Tây, mô tả cái nhìn thấu suốt vào bản chất cốt lõi của đối tượng.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong triết học Husserl, thấu niệm phương pháp để đạt đến bản chất của sự vật. (Thấu niệm công cụ giúp nhận thức cốt lõi của đối tượng.)
    • Hình ảnh thấu niệm không phải hình ảnh cụ thể, biểu tượng thuần túy. ( vượt khỏi các đặc điểm ngẫu nhiên để nắm bắt tinh túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình ảnh thấu niệm": hình ảnh lý tưởng, mang tính bản chất, được rút ra từ trực giác triết học.
    • Nhà triết học miêu tả hình ảnh thấu niệm của công lý như một lý tưởng vĩnh cửu. (Hình ảnh này không thay đổi theo thời gian hay văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấu (động từ): hiểu thấu, nhìn thấu suốt.

    • Anh ấy thấu hiểu nỗi lòng của bạn. (Anh ấy hiểu sâu sắc cảm xúc của bạn.)
  • Niệm (danh từ): ý nghĩ, suy nghĩ, hoặc khái niệm.

    • Niệm tình xưa nghĩa . (Nhớ về tình cảm quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản chất: cốt lõi, thực chất của sự vật.
  • Lý tưởng: hình mẫu hoàn hảo, thuần khiết.
  • Trực giác: khả năng nhận thức trực tiếp, không qua suy luận.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)